Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bóng đá" (2)
bóng đá

Tiếng Anh
Danh từsoccer
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
bóng đá

Tiếng Anh
Danh từfootball
Tôi thích bóng đá.
I like soccer.
Từ liên quan "bóng đá" (1)
bóng đá trong nhà

Tiếng Anh
Danh từfutsal
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
We play futsal.
Cụm từ "bóng đá" (16)
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
Tôi thích bóng đá.
I like soccer.
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
We play futsal.
Tổ chức trận đấu bóng đá
Organize a football match
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
The team is facing the risk of relegation.
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
Anh ấy là thành viên của CLB bóng đá.
He is a member of the football club.
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.
Đội bóng đã chơi 60 trận Champions League trên sân nhà.
The team played 60 Champions League matches at home.
Đội bóng đã vượt qua vòng play-off để vào vòng bảng.
The team passed the play-off round to enter the group stage.
Anh ấy muốn gia nhập câu lạc bộ bóng đá.
He wants to join the football club.
Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
His popularity is not limited to football, but also extends to many other fields.
Liên đoàn Bóng đá Brazil đã bác bỏ nghi vấn.
The Brazilian Football Federation rejected the doubts.
Bước đầu các nghi phạm khai nhận đã tổ chức cá độ bóng đá.
Initially, the suspects confessed to organizing football betting.
Lionel Messi là một siêu sao bóng đá thế giới.
Lionel Messi is a world football superstar.
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
The team's defense played very solidly.
